國球 guó qiú · quốc cầu Hán Việt: quốc cầu · Pinyin: guó qiú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 球 (cầu)Pinyinguó qiúHán Việtquốc cầuCấu tạo國 + 球 · quốc + cầu nghĩa thành phần: quốc + cầu