國腿 quốc thối Hán Việt: quốc thối Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 腿 (thối)Hán Việtquốc thốiCấu tạo國 + 腿 · quốc + thối nghĩa thành phần: quốc + thối Nghĩa EngCihui 國腿 uótuǐ* n. <sport> nationally known soccer player