國軍

quốc quân

Hán Việt: quốc quân

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的軍隊。《北史.卷一九.魏獻文六王列傳.彭城王勰》:「昔聞國軍獲勝,每逢雲雨。今破新野、南陽,及摧此賊,果降時潤,誠哉斯言。」

Eng

  • Cihui 國軍 guójūn n. armed forces of the Republic of China M:⁴zhī