國際單位

guó jì dān wèiquốc tế đan vị

Hán Việt: quốc tế đan vị · Pinyin: guó jì dān wèi

Tổng quan

đơn vị quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị quốc tế

Eng

  • Cihui international unit

Đức

  • Handedict Internationale Einheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際單位制 · 單位信托 · 單位向量 · 单位模的 · 單位犯罪 · 國際主義 · 国际公制 · 国际公法