國際公制

guó jì gōng zhì quốc tế công chế

Hán Việt: quốc tế công chế · Pinyin: guó jì gōng zhì

Tổng quan

quy chế chung về đo lường quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (công) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy chế chung về đo lường quốc tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 米制。简称公制。

Eng

  • Cihui 國際公制 uójì gōngzhì n. metric system M:tào