圍上 wéi shàng · vi thượng Hán Việt: vi thượng · Pinyin: wéi shàng Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 上 (thượng)Pinyinwéi shàngHán Việtvi thượngCấu tạo圍 + 上 · vi + thượng nghĩa thành phần: vi + thượng