圍住

wéi zhù vi trụ

Hán Việt: vi trụ · Pinyin: wéi zhù

Tổng quan

bao vây | vây quanh

Cấu tạo: (vi) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao vây | vây quanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包圍。如:「團團圍住」。《三國演義》第七回:「孫堅被劉表圍住,虧得程普、黃蓋、韓當三將死救得脫。」

Eng

  • CC-CEDICT to surround|to gird
  • Cihui to surround; to gird