圍堤 wéi dī · vi đê Hán Việt: vi đê · Pinyin: wéi dī Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 堤 (đê)Pinyinwéi dīHán Việtvi đêCấu tạo圍 + 堤 · vi + đê nghĩa thành phần: vi + đê