圍姓 wéi xìng · vi tính Hán Việt: vi tính · Pinyin: wéi xìng Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 姓 (tính)Pinyinwéi xìngHán Việtvi tínhCấu tạo圍 + 姓 · vi + tính nghĩa thành phần: vi + tính