圍尺

vi xích

Hán Việt: vi xích

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

量圓周的尺,多用竹篾做成。

Cấu tạo: 圍 (vi) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước đo chu vi
  • Biên soạn bamboo ruler for measuring circumference M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量圓周的尺,多用竹篾做成。

Eng

  • Cihui 圍尺 éichǐ n. bamboo ruler for measuring circumference M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

圍產 · 圍住 · 圍兜 · 圍擊 · 圍剿 · 圍嘴 · 圍困 · 圍場