圍擊

wéi jīvi kích

Hán Việt: vi kích · Pinyin: wéi jī

Tổng quan

vây đánh; vây hãm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹围攻。

Cấu tạo: 圍 (vi) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao vây tấn công
  • Biên soạn v. besiege

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹围攻。

Eng

  • Cihui to besiege

Từ liên quan

Gần nghĩa

擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发