圍標

wéi biāo vi tiêu

Hán Việt: vi tiêu · Pinyin: wéi biāo

Tổng quan

thông đồng đấu thầu

Cấu tạo: (vi) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông đồng đấu thầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一發包工程,進行公開招標前,營造商私下共同商議決定,由某廠商得標,而某廠商則出錢給其他陪標者,稱為「圍標」。

Eng

  • CC-CEDICT bid rigging
  • Cihui 圍標 wéibiāo n. illegal bidding with the government as a victim