圍牆

wéi qiáng vi tường

Hán Việt: vi tường · Pinyin: wéi qiáng

Tổng quan

tường bao | rào chắn | LT:道

Cấu tạo: (vi) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường bao | rào chắn | LT:道

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上面無蓋,不蔽風雨,只分界線的牆。《儒林外史》第四七回:「他那外面的圍牆倒了,要從新砌。」《紅樓夢》第二回:「隔著圍牆一望,裡面廳殿樓閣,也都還崢嶸軒峻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周环绕的墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周环绕的墙。

Eng

  • CC-CEDICT perimeter wall|fence|CL:道[dao4]
  • Cihui perimeter wall; fence; CL:道