圍獵

wéi liè vi liệp

Hán Việt: vi liệp · Pinyin: wéi liè

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (liệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合圍而獵。《三國演義》第一八回:「一日,帶領數騎去小沛地面圍獵解悶。」

Eng

  • Cihui 圍獵 éiliè v. hunt in an encircled area