圍聚 wéi jù · vi tụ Hán Việt: vi tụ · Pinyin: wéi jù Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 聚 (tụ)Pinyinwéi jùHán Việtvi tụCấu tạo圍 + 聚 · vi + tụ nghĩa thành phần: vi + tụ Nghĩa EngCihui 圍聚 wéijù v. crowd around; gather round