圍落 wéi luò · vi lạc Hán Việt: vi lạc · Pinyin: wéi luò Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 落 (lạc)Pinyinwéi luòHán Việtvi lạcCấu tạo圍 + 落 · vi + lạc nghĩa thành phần: vi + lạc