圍裙

wéi qún vi quần

Hán Việt: vi quần · Pinyin: wéi qún

Tổng quan

tạp dề

Cấu tạo: (vi) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp dề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作時圍在身前的裙子。多用布或橡膠製成,可避免弄髒衣服。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围在身前用以遮蔽衣服或身体的裙状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围在身前用以遮蔽衣服或身体的裙状物。

Eng

  • CC-CEDICT apron
  • Cihui apron