圍裹
vi khỏa
Hán Việt: vi khỏa · Pinyin: wéi guǒ
Tổng quan
mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
Eng
- Cihui 圍裹 éiguǒ v. encase