圍起

wéi qǐ vi khởi

Hán Việt: vi khởi · Pinyin: wéi qǐ

Tổng quan

bao quanh | bao vây | rào lại | rào vào

Cấu tạo: (vi) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao quanh | bao vây | rào lại | rào vào

Eng

  • CC-CEDICT to surround|to encircle|to enclose|to fence in
  • Cihui to surround; to encircle; to enclose; to fence in