圍透 wéi tòu · vi thấu Hán Việt: vi thấu · Pinyin: wéi tòu Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 透 (thấu)Pinyinwéi tòuHán Việtvi thấuCấu tạo圍 + 透 · vi + thấu nghĩa thành phần: vi + thấu