圍龜 wéi guī · vi quy Hán Việt: vi quy · Pinyin: wéi guī Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 龜 (quy)Pinyinwéi guīHán Việtvi quyCấu tạo圍 + 龜 · vi + quy nghĩa thành phần: vi + quy