園公 yuán gōng · viên công Hán Việt: viên công · Pinyin: yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 公 (công)Pinyinyuán gōngHán Việtviên côngCấu tạo園 + 公 · viên + công nghĩa thành phần: viên + công