園吏 yuán lì·viên lại Hán Việt: viên lại · Pinyin: yuán lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.管理园囿的官吏。 2.指庄子。因其曾为漆园吏,故以园吏称之。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 職官名。掌理園囿。 Cấu tạo: 園 (viên) + 吏 (lại)Pinyinyuán lìHán Việtviên lạiTừ loạidanhCấu tạo園 + 吏 · viên + lại nghĩa thành phần: viên + lại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viên lạiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌理園囿。 Từ liên quan Gần nghĩa吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 園丁 · 园内 · 園區