園官
viên quan
Hán Việt: viên quan · Pinyin: yuán guān
Tổng quan
1.即园吏。
掌管園圃的人。唐.杜甫〈園官送菜詩.序〉:「園官送菜把,本數日闕。」
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掌管園圃的人。唐.杜甫〈園官送菜詩.序〉:「園官送菜把,本數日闕。」
other
- Nguồn khác Cũng có nghĩa như Viên lệnh 園令
Hán Việt: viên quan · Pinyin: yuán guān
1.即园吏。
掌管園圃的人。唐.杜甫〈園官送菜詩.序〉:「園官送菜把,本數日闕。」