園客 yuán kè · viên khách Hán Việt: viên khách · Pinyin: yuán kè Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 客 (khách)Pinyinyuán kèHán Việtviên kháchCấu tạo園 + 客 · viên + khách nghĩa thành phần: viên + khách