園綺 yuán qǐ · viên khỉ Hán Việt: viên khỉ · Pinyin: yuán qǐ Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 綺 (khỉ)Pinyinyuán qǐHán Việtviên khỉCấu tạo園 + 綺 · viên + khỉ nghĩa thành phần: viên + khỉ