園邑 yuán yì · viên ấp Hán Việt: viên ấp · Pinyin: yuán yì Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 邑 (ấp)Pinyinyuán yìHán Việtviên ấpCấu tạo園 + 邑 · viên + ấp nghĩa thành phần: viên + ấp