園頭 yuán tóu · viên đầu Hán Việt: viên đầu · Pinyin: yuán tóu Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 頭 (đầu)Pinyinyuán tóuHán Việtviên đầuCấu tạo園 + 頭 · viên + đầu nghĩa thành phần: viên + đầu Nghĩa ViệtCihui viên đầu (職位)禪寺之役名。司菜園者。☸