圓丘
viên khâu
Hán Việt: viên khâu · Pinyin: yuán qiū
Tổng quan
gò, đống, gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng) đồi nhỏ, gò, (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông), rung (chuông), đánh chuông điểm (giờ), rung chuông gọi
Nghĩa
Việt
- Cihui gò, đống, gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng) đồi nhỏ, gò, (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông), rung (chuông), đánh chuông điểm (giờ), rung chuông gọi
Eng
- Cihui 圓丘 uánqiū n. dome; knoll; hump