圓作 yuán zuò · viên tác Hán Việt: viên tác · Pinyin: yuán zuò Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 作 (tác)Pinyinyuán zuòHán Việtviên tácCấu tạo圓 + 作 · viên + tác nghĩa thành phần: viên + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專製盆桶等圓形器物的木工。