圓凳 viên đắng Hán Việt: viên đắng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 凳 (đắng)Hán Việtviên đắngCấu tạo圓 + 凳 · viên + đắng nghĩa thành phần: viên + đắng Nghĩa EngCihui 圓凳 uándèng n. round stool M:ge/²zhī