圓剉

yuán cuò viên tỏa

Hán Việt: viên tỏa · Pinyin: yuán cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓銼 uáncuò n. round file M:¹bǎ