圓勻 yuán yún · viên quân Hán Việt: viên quân · Pinyin: yuán yún Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 勻 (quân)Pinyinyuán yúnHán Việtviên quânCấu tạo圓 + 勻 · viên + quân nghĩa thành phần: viên + quân