圓合 yuán hé · viên hợp Hán Việt: viên hợp · Pinyin: yuán hé Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 合 (hợp)Pinyinyuán héHán Việtviên hợpCấu tạo圓 + 合 · viên + hợp nghĩa thành phần: viên + hợp Nghĩa ViệtCihui viên hợp (術語)圓滿融合諸法也。圓覺經曰:「以圓覺慧圓合一切,於諸性相無離覺性。」☸