圓城 yuán chéng · viên thành Hán Việt: viên thành · Pinyin: yuán chéng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 城 (thành)Pinyinyuán chéngHán Việtviên thànhCấu tạo圓 + 城 · viên + thành nghĩa thành phần: viên + thành