圓宰 yuán zǎi · viên tể Hán Việt: viên tể · Pinyin: yuán zǎi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 宰 (tể)Pinyinyuán zǎiHán Việtviên tểCấu tạo圓 + 宰 · viên + tể nghĩa thành phần: viên + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代的人認為天是圓形的,主宰萬物,因此稱天為「圓宰」。《舊唐書.卷三○.音樂志三》:「有赫圓宰,深仁曲成。」也作「圜宰」。