圓實

yuán shí viên thật

Hán Việt: viên thật · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

tròn chắc

Cấu tạo: (viên) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn chắc
  • Cihui viên thật (術語)圓頓一實也,稱天台圓教之教理。一行圓融一切行,一位圓具一切位,而成佛頓極頓速,謂為圓頓。此理為一而無二三,為真實而非虛妄,謂為一實。☸ tròn chắc。圓而結實。 西瓜長得挺圓實。 dây dưa hấu phát triển rất tốt. 蓮子飽滿圓實。 hạt sen tròn mẩy.

Eng

  • Cihui 圓實 uánshi v.p. round and filled out; plump; chubby