圓影 yuán yǐng · viên ảnh Hán Việt: viên ảnh · Pinyin: yuán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 影 (ảnh)Pinyinyuán yǐngHán Việtviên ảnhCấu tạo圓 + 影 · viên + ảnh nghĩa thành phần: viên + ảnh Nghĩa ViệtCihui ái bóng tròn chỉ mặt trăng. viên ảnh viên ảnh ☆Cái bóng tròn chỉ mặt trăng.