圓徑
viên kính
Hán Việt: viên kính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ường thẳng đi ngang tâm điểm của một vòng tròn. viên kính viên kính ☆Đường thẳng đi ngang tâm điểm của một vòng tròn.
Eng
- Cihui 圓徑 uánjìng n. diameter