圓日 yuán rì · viên nhật Hán Việt: viên nhật · Pinyin: yuán rì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 日 (nhật)Pinyinyuán rìHán Việtviên nhậtCấu tạo圓 + 日 · viên + nhật nghĩa thành phần: viên + nhật