圓暈
viên vựng
Hán Việt: viên vựng · Pinyin: yuán yùn
Tổng quan
vòng tròn đồng tâm | gợn sóng tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng tròn đồng tâm | gợn sóng tròn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环状波纹; 指波纹呈环状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.环状波纹。 2.指波纹呈环状。
Eng
- CC-CEDICT concentric circles|circular ripples
- Cihui concentric circles/circular ripples