圓枕 yuán zhěn · viên chẩm Hán Việt: viên chẩm · Pinyin: yuán zhěn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 枕 (chẩm)Pinyinyuán zhěnHán Việtviên chẩmCấu tạo圓 + 枕 · viên + chẩm nghĩa thành phần: viên + chẩm