圓柱

yuán zhù viên trụ

Hán Việt: viên trụ · Pinyin: yuán zhù

Tổng quan

cột | hình trụ

Cấu tạo: (viên) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột | hình trụ
  • Cihui viên trụ viên trụ ☆Hình ống tròn, như cây cột.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一直線常與定直線平行,繞定直線而旋轉,又以平行的二平面橫截之,則二平面及旋成的圓面所界成的立體為「圓柱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所围成的立体。

Eng

  • CC-CEDICT column|cylinder
  • Cihui column; cylinder