圓棒 viên bổng Hán Việt: viên bổng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 棒 (bổng)Hán Việtviên bổngCấu tạo圓 + 棒 · viên + bổng nghĩa thành phần: viên + bổng Nghĩa EngCihui 圓棒 uánbàng n. pole M:²gēn