圓混 yuán hùn · viên hỗn Hán Việt: viên hỗn · Pinyin: yuán hùn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 混 (hỗn)Pinyinyuán hùnHán Việtviên hỗnCấu tạo圓 + 混 · viên + hỗn nghĩa thành phần: viên + hỗn