圓盾 viên thuẫn Hán Việt: viên thuẫn Tổng quan (sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ Cấu tạo: 圓 (viên) + 盾 (thuẫn)Hán Việtviên thuẫnCấu tạo圓 + 盾 · viên + thuẫn nghĩa thành phần: viên + thuẫn Nghĩa ViệtCihui (sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ