圓穩 yuán wěn · viên ổn Hán Việt: viên ổn · Pinyin: yuán wěn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 穩 (ổn)Pinyinyuán wěnHán Việtviên ổnCấu tạo圓 + 穩 · viên + ổn nghĩa thành phần: viên + ổn