圓空 yuán kōng · viên không Hán Việt: viên không · Pinyin: yuán kōng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 空 (không)Pinyinyuán kōngHán Việtviên khôngCấu tạo圓 + 空 · viên + không nghĩa thành phần: viên + không Nghĩa ViệtCihui viên không (術語)對於偏空而曰圓空。著於空曰偏空。空亦空,更無所著曰圓空。亦名第一義空。無盡燈論上曰:「呵偏空而入圓空。」☸