圓筆 viên bút Hán Việt: viên bút Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 筆 (bút)Hán Việtviên bútCấu tạo圓 + 筆 · viên + bút nghĩa thành phần: viên + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在起筆、收筆、轉折處,運筆路線均為宛轉的曲線,形成圓形的軌跡,稱為「圓筆」。EngCihui 圓筆 yuánbǐ n. ball (point) pen M:⁴zhī