圓籠

yuán lóngviên lung

Hán Việt: viên lung · Pinyin: yuán lóng

Tổng quan

cặp lồng tròn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.放饭菜或送饭菜用的圆形大提盒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

薄木質的圓形大盒,飯館常用來儲送菜餚。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 籠 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp tròn đựng thức ăn
  • Biên soạn 圓籠 uánlóng n. 1. round tierred lunchbox with a handle 2. large carrying food-basket

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薄木質的圓形大盒,飯館常用來儲送菜餚。

Eng

  • Cihui 圓籠 uánlóng n. 1. round tierred lunchbox with a handle 2. large carrying food-basket

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圓光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圓周 · 圆团